Tổng chi phí năm đầu (2026): Dao động từ 220 – 350 triệu VNĐ/năm.
Tại Việt Nam: Chi phí làm hồ sơ, vé máy bay, visa trọn gói tại trung tâm khoảng 59.400.000 VNĐ (chưa bao gồm sổ đóng băng chứng minh tài chính 10.000 USD).
Tại Hàn Quốc (Hệ tiếng D4-1): Học phí từ 80 - 144 triệu VNĐ/năm (4.000.000 – 7.200.000 KRW); Tiền KTX khoảng 60 triệu VNĐ/năm; Sinh hoạt phí ăn uống, đi lại dao động 10 - 15,4 triệu VNĐ/tháng.
Hệ chuyên ngành (Visa D2): Học phí dao động từ 3.000.000 – 7.500.000 KRW/kỳ tùy theo khối ngành đào tạo và tùy trường công hay tư.
Khả năng tự lập: Lương làm thêm tối thiểu đạt 10.000 KRW/giờ. Thu nhập làm thêm đủ trang trải sinh hoạt phí hàng tháng, nhưng gia đình vẫn cần chuẩn bị trước học phí năm

Đây là khoản phí bắt buộc để hoàn thiện hồ sơ và thủ tục pháp lý. Nếu tự làm, mức phí hành chính gốc dao động từ 20 - 25 triệu VNĐ. Tuy nhiên, để đảm bảo tỷ lệ đỗ visa cao nhất, đa số du học sinh đều lựa chọn dịch vụ trọn gói từ các trung tâm uy tín với mức phí dao động từ 50 – 80 triệu VNĐ.
Dưới đây là hạn mức chi phí tham khảo thực tế:
Phí dịch vụ trọn gói: Khoảng 59.400.000 VNĐ. Khoản phí này thông thường đã bao gồm: Phí dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự (xin tem vàng Sở Ngoại vụ, tem tím Đại sứ quán), xử lý hồ sơ, xin thư mời, lệ phí xin visa tại trung tâm KVAC, phí khám lao phổi và vé máy bay 1 chiều sang Hàn Quốc (tiêu chuẩn 02 kiện hành lý ký gửi + 01 kiện xách tay).
Cam kết từ trung tâm: Hoàn trả 100% chi phí dịch vụ nếu học viên bị từ chối cấp Visa hoặc không xin được thư mời từ trường.
Lưu ý về Chứng minh tài chính: Ngoài phí dịch vụ, gia đình cần chuẩn bị tiền để mở sổ tiết kiệm hoặc sổ đóng băng:
Sổ tiết kiệm thông thường: 10.000 USD (gửi trước 6 tháng tại ngân hàng Việt Nam, được rút khi có kết quả visa).
Sổ đóng băng (K-study): Từ 8.000.000 KRW (Trường tỉnh) đến 10.000.000 KRW (Trường thành phố lớn) tại ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan/Woori Bank). Sổ này được rút 50% sau 6 tháng và 50% còn lại sau 1 năm sang Hàn.
Học tiếng Hàn (Visa D4-1) kéo dài từ 1 – 2 năm là bước đệm bắt buộc trước khi chuyển lên chuyên ngành. Khoản chi phí du học Hàn Quốc ở giai đoạn này sẽ được đóng trực tiếp cho trường Hàn Quốc ngay sau khi nhận được giấy báo học phí (Invoice).
Mức học phí dao động từ 4.000.000 – 7.200.000 KRW/năm (~80 – 144 triệu VNĐ), phân loại theo vị trí và xếp hạng trường:
Khu vực Seoul/Thành phố lớn: Từ 6.000.000 KRW/năm trở lên.
Khu vực Tỉnh lẻ / Đại học Quốc gia: Khoảng 4.800.000 – 6.000.000 KRW/năm.
Các trường Cao đẳng hoặc trường hạng thấp: Khoảng 4.000.000 – 4.800.000 KRW/năm.
Hầu hết các trường Đại học đều yêu cầu tân du học sinh Việt Nam ở KTX trong 6 tháng đầu tiên để làm quen với môi trường sống và an ninh.
Chi phí KTX trung bình: Khoảng 3.000.000 KRW/năm (~60 triệu VNĐ). Giá thuê tại Seoul rơi vào khoảng 350.000 KRW/tháng, trong khi ở các tỉnh lẻ là khoảng 300.000 KRW/tháng.
Lời khuyên: Sau 6 tháng, bạn có thể ra ngoài thuê phòng riêng (One-room) cùng bạn bè để tự do giờ giấc, thuận tiện cho việc đi làm thêm để bù đắp vào khoản chi phí du học Hàn Quốc tự túc.
| Loại chi phí | Mức chi phí (KRW) | Giá trị quy đổi (VNĐ) |
| Học phí 1 năm học tiếng | 4.000.000 – 7.200.000 KRW | 80.000.000 – 144.000.000 VNĐ |
| Chi phí KTX hoặc nhà trọ (1 năm) | ~ 3.000.000 KRW | ~ 60.000.000 VNĐ |
| Chi phí ăn uống, sinh hoạt (1 năm) | ~ 3.000.000 KRW | ~ 60.000.000 VNĐ |
| Chi phí đi lại, giao thông công cộng | ~ 300.000 KRW | ~ 6.000.000 VNĐ |
| Bảo hiểm Y tế Quốc dân (1 năm) | ~ 600.000 KRW | ~ 12.000.000 VNĐ |
| Tiền tài liệu, giáo trình & Phí khác | ~ 300.000 KRW | ~ 6.000.000 VNĐ |
| TỔNG CỘNG TIỀN CHUẨN BỊ | 11.200.000 – 14.400.000 KRW | 224.000.000 – 288.000.000 VNĐ |
Sau khi đạt chứng chỉ ngôn ngữ (tối thiểu TOPIK 3), du học sinh sẽ làm thủ tục chuyển tiếp lên hệ chuyên ngành (Visa D2). Lúc này, chi phí du học Hàn Quốc sẽ được tính theo kỳ (2 kỳ/năm) và có sự phân hóa mạnh mẽ giữa các khối ngành:
Khoa học Xã hội & Nhân văn (Kinh tế, Ngôn ngữ, Truyền thông...): 3.000.000 – 5.500.000 KRW/kỳ (Mức phí thấp nhất).
Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật (CNTT, Công nghệ, Cơ khí...): 3.500.000 – 6.500.000 KRW/kỳ.
Nghệ thuật & Thể dục thể thao (Thiết kế, Âm nhạc, Điện ảnh...): 4.000.000 – 6.500.000 KRW/kỳ (Phí cao hơn do có tiền dụng cụ, phòng thực hành).
Y khoa (Hệ Cao học): 4.500.000 – 7.500.000 KRW/kỳ (Mức phí cao nhất).
(Để tìm hiểu sâu hơn về điều kiện chuyển đổi dòng visa này, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về [Điều kiện và thủ tục nhận Visa D2 Hàn Quốc]). -> (Đây là vị trí chèn Internal Link)
| Tên Trường Đại Học | Khu vực | Học phí 1 năm tiếng Hàn (KRW) | Học phí chuyên ngành (KRW/kỳ) |
| Đại học Quốc gia Seoul | Seoul | ~ 7.200.000 KRW | ~ 2.440.000 – 4.645.000 KRW |
| Đại học Yonsei | Seoul | ~ 7.440.000 KRW | ~ 3.537.000 – 6.140.000 KRW |
| Đại học Korea | Seoul | ~ 7.200.000 KRW | ~ 4.886.000 – 6.897.000 KRW |
| Đại học Hanyang | Seoul | ~ 7.200.000 KRW | ~ 4.344.000 – 6.435.000 KRW |
| Đại học Inha | Incheon | ~ 5.600.000 KRW | ~ 3.498.000 – 4.768.000 KRW |
| Đại học Quốc gia Pusan | Busan | ~ 5.600.000 KRW | ~ 1.503.000 – 2.495.000 KRW |
Lưu ý về chi phí du học Hàn Quốc hệ D2: > * Phí nhập học: Hệ chuyên ngành yêu cầu đóng phí nhập học từ 500.000 – 900.000 KRW (Chỉ đóng 1 lần duy nhất vào kỳ đầu tiên).
Các trường Đại học Quốc gia (Trường công) luôn có mức học phí rẻ hơn đáng kể so với trường tư thục.
Bên cạnh tiền học, chi phí du học Hàn Quốc tự túc nặng hay nhẹ phụ thuộc rất lớn vào mức sinh hoạt phí hàng tháng của bạn. Khoản chi này dao động từ 500.000 – 770.000 KRW/tháng (~10.000.000 – 15.400.000 VNĐ):
Ăn uống (300.000 – 500.000 KRW/tháng): Một bữa ăn ngoài tại Hàn Quốc có giá từ 5.000 – 10.000 KRW. Để tiết kiệm chi phí du học Hàn Quốc, du học sinh nên tự đi chợ nấu ăn hoặc ăn tại căng tin trường (chỉ khoảng 3.000 – 5.000 KRW/suất).
Giao thông công cộng (50.000 – 70.000 KRW/tháng): Sử dụng xe buýt hoặc tàu điện ngầm thông qua thẻ T-Money là phương án kinh tế nhất.
Bảo hiểm Y tế Quốc dân (Bắt buộc): Chi phí khoảng 40.000 – 43.000 KRW/tháng. Việc tham gia bảo hiểm là điều kiện bắt buộc để được xét cấp học bổng và gia hạn visa.
Giáo trình học tập: Người Hàn đặc biệt tôn trọng bản quyền, nghiêm cấm sử dụng tài liệu photo. Giá sách gốc khá đắt, mỗi năm tiêu tốn khoảng 50.000 – 100.000 KRW.
(Gợi ý chèn Ảnh 2: Đời sống sinh hoạt và ăn uống của du học sinh tại Seoul - Alt: Chi phí sinh hoạt du học Hàn Quốc)
Đây là thắc mắc lớn nhất của hầu hết các bạn du học sinh. Câu trả lời khách quan là: Thu nhập làm thêm hoàn toàn đủ để chi trả sinh hoạt phí, tiền ăn ở hàng tháng nhưng RẤT KHÓ để tự chi trả toàn bộ tiền học phí đại học.
Quy định pháp luật: Du học sinh hệ tiếng sau 6 tháng (và hệ chuyên ngành ngay khi nhập học) được phép làm thêm tối đa 20 giờ/tuần vào ngày thường; hoàn toàn không giới hạn thời gian vào cuối tuần và các kỳ nghỉ lễ.
Mức thu nhập: Với mức lương tối thiểu duy trì quanh mức 10.000 KRW/giờ, nếu làm đủ số giờ quy định, bạn có thể kiếm được từ 800.000 – 1.500.000 KRW/tháng (~16 – 30 triệu VNĐ). Mức thu nhập này giúp bạn tự lập hoàn toàn về sinh hoạt phí tại Hàn.
Tại ASEAN, chúng tôi luôn đề cao sự minh bạch về tài chính đối với mọi học viên. Tất cả các khoản phí đều được thông báo rõ ràng ngay từ đầu. ASEAN cam kết không phát sinh bất kỳ khoản chi phí ẩn nào trong suốt quá trình làm hồ sơ.
Dưới đây là bảng dự toán cho hai gói chương trình chủ lực được thiết kế tối ưu nhất:
| Hạng mục chi phí | Gói D4-1 (Hệ tiếng) | Gói D2 (Hệ Chuyên ngành) |
| Khoảng giá dự kiến | 180.000.000 – 230.000.000 VNĐ | 150.000.000 – 200.000.000 VNĐ |
📌 Lưu ý: Khoảng giá có sự dao động tùy thuộc vào việc bạn chọn trường Công lập hay Tư thục. Vị trí địa lý của trường cũng ảnh hưởng lớn đến chi phí. Khu vực trung tâm Seoul thường có học phí và sinh hoạt phí nhỉnh hơn các tỉnh lân cận.
Để hành trình du học diễn ra thuận lợi, không bị áp lực tài chính đè nặng dẫn đến việc bỏ học giữa chừng, gia đình nên chuẩn bị sẵn sàng nguồn chi phí du học Hàn Quốc tối thiểu khoảng 9.000 USD (gần 200 triệu VNĐ) cho năm đầu tiên học tiếng. Sau 6 tháng đầu thích nghi môi trường và đạt chứng chỉ TOPIK 2 trở lên, việc tự tìm kiếm các công việc làm thêm sẽ giúp các bạn tự trang trải và duy trì cuộc sống học tập lâu dài tại xứ sở kim chi.
