Đại học Quốc gia Pusan (Pusan National University - PNU) là trường đại học quốc gia đầu tiên và mang tính biểu tượng hàng đầu tại Hàn Quốc. Nằm tại thành phố cảng Busan sầm uất, PNU là điểm đến mơ ước của hàng ngàn du học sinh quốc tế nhờ chất lượng đào tạo xuất sắc được đầu tư toàn diện từ ngân sách chính phủ. Bài viết này sẽ cập nhật chi tiết và chính xác nhất về điều kiện tuyển sinh, học phí hệ tiếng, học phí chuyên ngành chuẩn năm 2026 của Pusan National University.
Được chính phủ thành lập vào năm 1946 tại thành phố Busan, Đại học Quốc gia Pusan (PNU) là ngôi trường đại học tổng hợp đào tạo đa ngành có chất lượng giáo dục số 1 khu vực miền Nam Hàn Quốc. Hiện nay, trường sở hữu hệ thống 4 cơ sở (multi-campus) quy mô lớn bao gồm: Cơ sở chính tại Busan, Cơ sở Yangsan, Cơ sở Miryang và Cơ sở Ami.
Trong khối Đại học Quốc gia, Pusan National University luôn ghi nhận những thứ hạng vô cùng nổi bật trên bản đồ giáo dục:

TOP 1 Đại học tốt nhất thành phố Busan.
TOP 2 Trường Đại học Quốc gia tại Hàn Quốc.
TOP 9 Đại học tốt nhất Hàn Quốc và thuộc TOP 63 Đại học tốt nhất châu Á.
Hiện nay, trường là nơi học tập của hơn 31.000 sinh viên, trong đó có khoảng 1.600 sinh viên quốc tế. Đồng thời, PNU cũng mở rộng mạng lưới liên kết toàn cầu với 152 trường Đại học thuộc 24 quốc gia trên thế giới.
Thông tin cơ bản về Pusan National University:
Tên tiếng Anh: Pusan National University (PNU)
Tên tiếng Hàn: 부산대학교
Năm thành lập: 1946
Website chính thức: https://www.pusan.ac.kr
Địa chỉ các cơ sở:
Cơ sở chính ở Busan: 2 Busandaehak-ro 63beon-gil, Jangjeon 2(i)-dong, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc.
Cơ sở Yangsan: 49, Yangsan, Kyungsangnam-do, 50612, Hàn Quốc.
Cơ sở Miryang: 1268-50, Samrangjinro, Sangrangjin-eup, Miryang-si, Gyeongsangnam-do, Hàn Quốc.
Cơ sở Ami: 179, Guduk-ro, Seo-gu, Busan, 49241 (Ami-dong 1-ga).

Hồ sơ ứng tuyển vào trường Đại học Quốc gia thường yêu cầu cao và kỹ lưỡng hơn trường tư thục. Để chuẩn bị hành trang du học hàn quốc 2026, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:
Chương trình tiếng Hàn tại PNU được giảng dạy theo giáo trình chuẩn quốc gia, tích hợp các lớp học văn hóa và ngoại khóa bổ ích.
Đã tốt nghiệp THPT.
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.5 trở lên.
Đã tốt nghiệp THPT với điểm GPA từ 6.5 trở lên.
Năng lực ngoại ngữ: Đạt tối thiểu chứng chỉ TOPIK 3 trở lên hoặc hoàn thành khóa tiếng Hàn cấp 3 tại Học viện Ngôn ngữ Quốc tế PNU.
Lưu ý: Các khoa Nhân văn, Điều dưỡng, Hóa học, Kỹ thuật môi trường yêu cầu nghiêm ngặt từ TOPIK 4 trở lên.
Riêng khoa Nghiên cứu toàn cầu (Global Studies): Yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh: TOEFL (PBT 550, iBT 80), IELTS 5.5, TEPS 550 trở lên (Không bắt buộc TOPIK).
Đã tốt nghiệp Đại học hoặc Thạc sĩ với điểm GPA từ 6.5 trở lên.
Đạt chứng chỉ TOPIK 3 trở lên hoặc hoàn thành lớp cấp 3 tại PNU. (Riêng ngành Sư phạm tiếng Hàn bắt buộc TOPIK 5).
Đối với các ngành quốc tế: Chấp nhận chứng chỉ tiếng Anh từ TOEFL (PBT 550, iBT 80), IELTS 5.5, TEPS 550 trở lên (Không bắt buộc TOPIK).
Chương trình chính quy bao gồm 4 kỳ/năm (Xuân, Hạ, Thu, Đông) với thời gian học 10 tuần/kỳ. Mỗi tuần học 5 ngày (từ thứ Hai đến thứ Sáu), mỗi ngày 4 giờ (9:00 ~ 12:50).
Học phí chính thức: 1.400.000 KRW / học kỳ (Khoảng 27.000.000 VNĐ).
Học phí 1 năm (4 học kỳ): 5.600.000 KRW (Khoảng 108.000.000 VNĐ) – Mức phí này đã bao gồm lệ phí thi, phí nhập học, giáo trình và các hoạt động trải nghiệm văn hóa.
Số lượng học viên: Khoảng 15 sinh viên/lớp.
Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết mức học phí cho từng khối ngành hệ Đại học áp dụng cho năm học 2026 theo thông báo chính thức từ nhà trường:
| Khối ngành chính (대학) | Chuyên ngành chi tiết (학과) | Học phí chuẩn / Học kỳ (KRW) |
| Nhân văn | Văn học & ngôn ngữ (Hàn, Trung, Nhật, Anh, Pháp, Đức, Nga), Lịch sử, Triết học, Văn học chữ Hán, Khảo cổ học, Ngôn ngữ & thông tin | 2.069.000 KRW |
| Khoa học xã hội | Hành chính công, Khoa học & ngoại giao chính trị, Phúc lợi xã hội, Tâm lý, Khoa Thư viện, Nghiên cứu thông tin và lưu trữ, Truyền thông | 2.069.000 - 2.196.000 KRW |
| Kinh tế & Thương mại | Nghiên cứu quốc tế và thương mại, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh | 2.069.000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Toán học, Thống kê, Hóa học, Vật lý, Sinh học, Hệ thống môi trường trái đất | 2.705.000 KRW |
| Kỹ thuật | Cơ khí, Kiến trúc hàng hải & kỹ thuật đại dương, Kỹ thuật hàng không, Kiến trúc, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật vật liệu, Kỹ thuật công nghiệp, Kỹ thuật hóa học, Kỹ thuật & khoa học máy tính, Kỹ thuật môi trường và công cộng | 2.932.000 KRW |
| Khoa học đời sống gia đình | Đời sống gia đình, Thực phẩm và dinh dưỡng, Vải dệt, Nghiên cứu sự phát triển của trẻ và gia đình, Thiết kế nội thất nhà cửa | 2.705.000 KRW |
| Nghệ thuật | Âm nhạc, Mỹ thuật, Âm nhạc cổ truyền, Vũ đạo, Thiết kế, Nghệ thuật, Văn hóa và điện ảnh | 2.867.000 - 3,197,000 KRW |
| Nông nghiệp | Khoa học tài nguyên sinh học, Khoa học ứng dụng đời sống, Kỹ thuật hệ thống sinh học, Kiến trúc phong cảnh, Kỹ thuật công chính, Kiến trúc công nghiệp, Kỹ thuật nông nghiệp | 2.069.000 - 2.932.000 KRW |
| Khoa học & Công nghệ Nano | Kỹ thuật vật liệu nano, Kỹ thuật hệ thống và xử lý nano, Kỹ thuật y học nano | 2.932.000 KRW |
| Y, Dược & Điều dưỡng | Khoa học tiền y khoa, Dược học, Hộ lý (Điều dưỡng) | 2.705.000 - 3.313.000 KRW |
| Sư phạm / Thể thao | Khối ngành giáo dục (Toán, Lý, Anh, Văn...), Khoa thể dục thể thao | 2.705.000 KRW |
Khác với các trường tư thục xét học bổng đầu vào, PNU tập trung trao các suất học bổng giá trị dựa trên kết quả học tập xuất sắc của học kỳ trước:
Học bổng loại 1: Miễn toàn bộ 100% học phí cho kỳ tiếp theo.
Học bổng loại 2: Miễn 80% học phí.
Học bổng loại 3: Miễn 20% học phí.
Đặc quyền: Nhà trường hỗ trợ giới thiệu công việc làm thêm hợp pháp cho sinh viên đại học để trang trải chi phí.
Tân sinh viên & Học viên đang theo học: Miễn giảm học phí linh hoạt cho học kỳ đầu tiên.
Đạt điểm trung bình học kỳ trước từ 3.5/4.5 (Điểm B+) trở lên sẽ tiếp tục được gia hạn mức miễn học phí lên đến 100% ở học kỳ sau.
Đặc quyền: Học viên khối ngành Kỹ thuật, Tự nhiên, và Công nghệ Nano có cơ hội lớn nhận tiền phụ cấp nghiên cứu dự án trực tiếp từ các Giáo sư.
Hệ thống ký túc xá của trường có sức chứa khổng lồ lên đến 10.000 người, phân bổ đều ở cả các cơ sở Busan, Yangsan và Miryang. KTX được chính phủ đầu tư khang trang với đầy đủ hệ thống sưởi, máy lạnh, wifi, nhà vệ sinh khép kín, phòng tập gym và các cửa hàng tiện ích.
Mức chi phí ở và tiền ăn (gói bắt buộc 3 bữa/ngày) tại KTX cơ sở chính ở Busan được quy định như sau:
Phòng đôi (2 người), nhà tắm chung + 3 bữa ăn/ngày: Khoảng 1.200.000 Won/kỳ.
Phòng đôi (2 người), phòng tắm riêng khép kín + 3 bữa ăn/ngày: Khoảng 1.369.000 Won/kỳ.
Hệ tiếng ngắn hạn: Chi phí lưu trú ước tính khoảng 1.500 USD / 6 tháng.
Đại học Quốc gia Pusan chính là sự lựa chọn hàng đầu cho lộ trình du học hàn quốc 2026 nếu bạn đang tìm kiếm một ngôi trường công lập danh giá có chi phí "siêu mềm". Việc học tập tại thành phố cảng Busan giúp du học sinh giảm thiểu gánh nặng tài chính từ 30% so với thủ đô Seoul đắt đỏ nhưng vẫn được hưởng một chất lượng đào tạo đẳng cấp quốc tế. Hãy chuẩn bị một hồ sơ thật đẹp với mức GPA trên 6.5 để tự tin chinh phục PNU trong năm nay nhé!