Đại học Quốc gia Jeonbuk (Jeonbuk National University - JBNU) được thành lập vào năm 1947 và là một trong những trường đại học công lập có chất lượng giảng dạy hàng đầu tại Hàn Quốc. Là ngôi trường “chiến hạm” đại diện cho toàn tỉnh Jeollabuk-do, trường được đầu tư cơ sở vật chất nghiên cứu và giáo dục chất lượng cao, thiết lập mạng lưới hợp tác toàn cầu với nhiều học viện uy tín trên toàn thế giới.
Đối với các bạn học sinh đang xây dựng kế hoạch du học Hàn Quốc năm 2026, Đại học Quốc gia Jeonbuk tự hào mang đến chương trình đào tạo đa dạng các ngành nghề có mức chi phí vô cùng hợp lý cùng chính sách học bổng hào phóng bậc nhất.
Trường Đại học Quốc gia Jeonbuk (trước đây còn được viết là Chonbuk) tọa lạc tại thành phố cổ kính lịch sử Jeonju. Bên cạnh cơ sở chính sầm uất tại Jeonju, trường còn vận hành 2 cơ sở học xá khác tại thành phố Iksan và Gochang, giúp sinh viên thuận tiện nghiên cứu giữa các phân khoa chuyên ngành. Theo bảng xếp hạng uy tín quốc tế của Top Universities, JBNU hiện đang đứng vững chắc ở vị trí thứ 18 trong danh sách các trường đại học tốt nhất xứ sở Kim Chi.
Thông tin cơ bản về JBNU:
Tên tiếng Anh: Jeonbuk National University (JBNU)
Tên tiếng Hàn: 국립전북대학교
Năm thành lập: 1947
Địa chỉ cơ sở chính: 567 Baekje-daero, Deogjin-dong, Deokjin-gu, Jeonju-si, Jeollabuk-do, Hàn Quốc.
Website chính thức: jbnu.ac.kr

Trường liên tục gặt hái được những thành tích nghiên cứu học thuật vô cùng nổi bật: Xếp Hạng 1 theo Leiden Ranking, Hạng 2 theo QS World University Rankings, và đạt vị trí Top 3 Hàn Quốc (thuộc Top 200 trên toàn thế giới) theo bảng xếp hạng tầm ảnh hưởng giáo dục toàn cầu THE Impact Rankings.
Du học sinh quốc tế muốn nộp hồ sơ vào trường cần đáp ứng các tiêu chuẩn cốt lõi sau:
Điều kiện học vấn: Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT hoặc các cấp học tương đương, có điểm trung bình 3 năm (GPA) đạt từ 6.5/10 trở lên.
Năng lực ngoại ngữ hệ Đại học: Đạt chứng chỉ tối thiểu từ TOPIK 3 trở lên; hoặc đạt IELTS 5.5 trở lên đối với các ngành đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Năng lực ngoại ngữ hệ Cao học: Yêu cầu học viên đã tốt nghiệp bậc Cử nhân và có bằng TOPIK 4 trở lên.

Chương trình đào tạo tại Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ JBNU được phân chia từ cấp độ 1 đến cấp độ 6. Khóa học kéo dài 10 tuần/kỳ (200 giờ học, 4 giờ/ngày x 5 ngày/tuần từ Thứ 2 đến Thứ 6), kết hợp các buổi trải nghiệm văn hóa và tư vấn lộ trình định hướng trực tiếp.
Học phí hệ tiếng Hàn: 5.200.000 KRW / năm (Chưa bao gồm tiền mua giáo trình học tập).
Điều kiện hoàn thành cấp lớp: Học viên phải đạt điểm thi trung bình từ 70/100 điểm trở lên và đảm bảo tỷ lệ chuyên cần tối thiểu từ 80% trở lên (tương đương tham gia ít nhất 160 giờ học thực tế).
Do nhận được sự bảo trợ tài chính từ ngân sách nhà nước, mức học phí chuyên ngành tại Đại học Quốc gia Jeonbuk rất ưu đãi cho sinh viên. Dưới đây là bảng phí chi tiết cho mỗi học kỳ (Phí nhập học chuyên ngành ban đầu là 168.000 KRW):
| Trường / Phân khoa | Các chuyên ngành đào tạo tiêu biểu | Học phí / Học kỳ (KRW) |
| Chính sách công / Giáo dục | Chính sách công, Khối ngành sư phạm giáo dục chuyên sâu (Tiếng Anh, Toán, Lịch sử, Vật lý, Địa lý, Địa chất...) | 1.991.500 KRW |
| Giáo dục khai phóng | Khảo cổ học & nhân chủng học văn hóa, Lịch sử, Triết học, Tâm lý học, Khoa học thư viện, Văn học (Hàn, Trung, Mỹ, Pháp, Đức, Nhật) | 1.991.500 KRW |
| Khoa học Xã hội / Thương mại | Hành chính công, Báo chí & truyền thông, Khoa học chính trị & ngoại giao, Phúc lợi xã hội, Xã hội học, Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Ngoại thương | 2.016.000 KRW |
| Sinh thái con người | Nghiên cứu trẻ em | 2.016.000 KRW |
| Khoa học đời sống nông nghiệp | Sinh học nông nghiệp, Công nghệ sinh học động vật, Kỹ thuật máy công nghiệp sinh học, Hóa học môi trường, Khoa học làm vườn | 2.497.000 KRW (Ngành Kinh tế nông nghiệp: 1,991,500 KRW) |
| Khoa học tự nhiên | Hóa học, Khoa học đời sống, Sinh học phân tử, Vật lý, Khoa học thể thao, Tin học thống kê, Khoa học Trái Đất & Môi trường | 2.529.000 KRW (Ngành Toán học: 2,025,000 KRW) |
| Môi trường / Sinh thái con người | Công nghệ sinh học, Khoa học thực phẩm, Tài nguyên thảo dược, Quần áo & dệt may, Thực phẩm & dinh dưỡng, Môi trường dân cư | 2.529.000 KRW |
| Khối ngành Kỹ thuật | Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật kiến trúc, Kỹ thuật không gian, Kỹ thuật y sinh, Kỹ thuật hóa học, Công nghệ tích hợp, Điện tử, Phần mềm | 2.704.000 KRW |
| Khối ngành Nghệ thuật | Vũ đạo (Dance), Mỹ thuật, Thiết kế công nghiệp, Âm nhạc chuyên sâu, Nhạc cụ truyền thống Hàn Quốc | 2.779.000 KRW |
Khuyến cáo: Đối với khối ngành Thú y và Điều dưỡng, hiện tại nhà trường quy định không tiếp nhận hồ sơ xét tuyển của du học sinh quốc tế.
JBNU vận hành hệ thống các viện cao học vô cùng đa dạng để đáp ứng nhu cầu nghiên cứu lý thuyết chuyên sâu:
Cao học cơ bản (Thạc sĩ/Tiến sĩ): Đào tạo đa ngành từ Xã hội nhân văn (Học phí ~2.163.000 KRW/kỳ), Khoa học tự nhiên & Điều dưỡng (~2.551.000 KRW/kỳ, riêng ngành Dược học là 3.124.000 KRW/kỳ) cho đến Kỹ thuật & Nghệ thuật thể thao (~2.714.000 KRW/kỳ).
Cao học chuyên ngành & Cao học đặc biệt: Bao gồm các viện chuyên sâu về Luật, Y khoa, Nha khoa, Quản trị kinh doanh, Sư phạm, Pháp vụ, Bảo vệ sức khỏe và Công nghệ công nghiệp.
Trường áp dụng rất nhiều hình thức miễn giảm học phí hào phóng cho sinh viên quốc tế xuất sắc:
Học bổng học thuật: Xét dựa theo năng lực ngoại ngữ đầu vào để miễn giảm từ 20%, 50% đến 100% học phí kỳ đầu tương ứng với các cấp độ chứng chỉ từ TOPIK 3 (IELTS 5.5) cho đến TOPIK 6 (IELTS 8.5).
Học bổng LINK: Miễn 100% học phí cho Top 3 sinh viên có điểm số cao nhất tại trung tâm ngôn ngữ JBNU. Hoặc giảm 40% học phí cho học viên hoàn thành 4 kỳ học có TOPIK 3 (hoặc điểm số tại viện đạt trên 90). Giảm 20% học phí cho học viên đã hoàn thành tốt 3 kỳ học tiếng tại trường.
Học bổng Tiên phong: Trao các mức miễn giảm từ 20% đến 100% học phí cho những sinh viên có đóng góp tích cực cho sự phát triển của JBNU.
Học viên duy trì kết quả học tập tốt đạt tổng điểm trung bình trên 80 điểm và được khoa đề cử sẽ nhận học bổng miễn giảm từ 25% đến 100% học phí ở học kỳ tiếp theo.
JBNU xây dựng cơ sở hạ tầng ký túc xá vô cùng khang trang, kiên cố, trang bị đầy đủ điều hòa, phòng tắm khép kín, internet tốc độ cao cùng các tiện ích sinh hoạt tiện nghi tại hai phân khu học xá:
Tòa Chambit (Cơ sở Jeonju): Thiết kế phòng đôi khang trang. Quy định bắt buộc gói ăn 3 bữa/ngày (Phục vụ 5 ngày/tuần từ Thứ 2 đến Thứ 6). -> Chi phí trọn gói: ~1,000 USD / học kỳ (16 tuần).
Tòa Daedong & Pyeonghwa (Cơ sở Jeonju): Thiết kế phòng đôi, phòng tắm và bếp công cộng tại hành lang mỗi tầng. Sinh viên được linh hoạt lựa chọn đăng ký gói ăn hoặc không ăn. -> Chi phí phòng ở: ~900 USD / kỳ (Nếu chọn gói ăn) hoặc ~400 USD / kỳ (Nếu không chọn gói ăn).
Tòa Ungbi (Cơ sở Iksan): Thiết kế phòng đôi, không bao gồm suất ăn ăn sẵn. -> Chi phí: ~400 USD / kỳ.
Với vị thế là trường công lập trọng điểm lọt TOP 18 Hàn Quốc, hạ tầng ký túc xá hiện đại và chính sách học bổng đầu vào lên đến 100% học phí cho TOPIK chuyên sâu, trường luôn là sự lựa chọn an tâm tuyệt đối của các thế hệ du học sinh. Để chuẩn bị chu đáo nhất cho hồ sơ ứng tuyển, bạn có thể đăng ký nhận hỗ trợ lộ trình miễn phí ngay hôm nay!