Đại học Hanyang 2026: Học Phí & Điều Kiện Tuyển Sinh Mới

Đại học Hanyang (Hanyang University) là ngôi trường đại học tư thục danh tiếng hàng đầu và là biểu tượng đào tạo kiến trúc, kỹ thuật đầu tiên tại Hàn Quốc. Tiền thân của trường là Cao đẳng kỹ thuật Đông Á được thành lập vào năm 1939. Qua hơn 85 năm không ngừng nỗ lực phát triển, trường đã khẳng định vị thế vững chắc là "cái nôi" bồi dưỡng nhân tài công nghệ xuất sắc cho quốc gia.

Đối với cộng đồng du học sinh đang chuẩn bị cho lộ trình du học Hàn Quốc năm 2026, Đại học Hanyang tự hào giữ vị trí số 1 về số lượng sinh viên quốc tế theo học, đồng thời là một trung tâm cốt lõi nằm trong các dự án Nghiên cứu & Phát triển (R&D) cấp quốc gia.

Giới thiệu tổng quan về trường Đại học Hanyang

Trường Đại học Hanyang sở hữu mạng lưới quốc tế hóa mạnh mẽ khi thiết lập quan hệ hợp tác toàn cầu với 676 trường đại học tại 74 quốc gia. Theo bảng xếp hạng uy tín QS World University Rankings, Hanyang University xuất sắc đứng thứ 162 trên thế giới, xếp hạng 26 tại châu Á và đứng thứ 4 trong số các trường đại học tư thục tại Hàn Quốc. Đặc biệt, phân khoa Kỹ thuật & Công nghệ của trường vinh dự lọt TOP 86 toàn cầu.

Thông tin cơ bản về Hanyang University:

  • Tên tiếng Anh: Hanyang University

  • Tên tiếng Hàn: 한양대학교

  • Năm thành lập: 1939

  • Website chính thức: www.hanyang.ac.kr

  • Hệ thống cơ sở học xá:

    • Seoul Campus: 222, Wangsimni-ro, Seongdong-gu, Seoul, Hàn Quốc.

    • ERICA Campus (Ansan): 55 Hanyangdeahak-ro, Sangnok-gu, Ansan, Gyeonggi-do, Hàn Quốc (Thành lập từ năm 1979).


Cả hai khuôn viên chính của trường tại Seoul và Gyeonggi-do đều sở hữu vị trí địa lý đắc địa, kết nối trực tiếp với hệ thống tàu điện ngầm và xe buýt nhanh, giúp du học sinh di chuyển vô cùng thuận tiện.

Điều kiện tuyển sinh Đại học Hanyang năm 2026

Để trở thành sinh viên chính thức của ngôi trường công nghệ danh tiếng này, ứng viên cần đáp ứng các điều kiện tiêu chuẩn sau:

  • Hệ học tiếng Hàn: Học viên tối thiểu tốt nghiệp THPT, đạt điểm trung bình 3 năm học (GPA) từ 6.5/10 trở lên.

  • Hệ chuyên ngành Đại học: Tốt nghiệp THPT với GPA đạt từ 6.5 trở lên. Yêu cầu ngoại ngữ đạt chứng chỉ tối thiểu từ TOPIK 4 trở lên đối với hệ tiếng Hàn; hoặc đạt IELTS 6.0 / TOEFL iBT 80 trở lên đối với hệ giảng dạy bằng tiếng Anh.

  • Hệ Sau đại học (Cao học): Đã tốt nghiệp bậc Cử nhân hoặc Thạc sĩ, đáp ứng đầy đủ năng lực tài chính và chứng minh điều kiện ngoại ngữ chuyên sâu tương đương hệ Đại học.

Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Hanyang

Khóa học tiếng Hàn tại Viện giáo dục Quốc tế Hanyang mang lại nhiều quyền lợi vượt trội như lớp sửa lỗi phát âm 1:1, lớp giao tiếp chuyên sâu và các lớp luyện thi TOPIK nâng cao.



1. Chương trình tiếng Hàn thường quy (4 kỳ / năm)

  • Học phí hệ tiếng Hàn: 1.880.000 KRW / học kỳ (Mức phí áp dụng cho mỗi kỳ học ngôn ngữ chính quy, tương đương 7.520.000 KRW/năm).

  • Phí đăng ký ban đầu: 100.000 KRW.

  • Tiền sách giáo khoa: 55.000 KRW.

  • Học bổng hệ tiếng: Trao phần thưởng từ 200.000 – 400.000 KRW cho học viên có thành tích xuất sắc và chuyên cần cao. Giảm 10% học phí cho diện học bổng gia đình. Sinh viên hoàn thành cấp 5/6 tại viện khi lên chuyên ngành chuyên khoa tại Seoul Campus sẽ được giảm từ 50% đến 100% học phí kỳ đầu.

2. Chương trình tiếng Hàn ngắn hạn (2 kỳ / năm)

  • Học phí + Khóa học văn hóa: 900.000 KRW (Bao gồm các hoạt động tham quan Khu phi quân sự DMZ, trải nghiệm bãi bồi và nông thôn thực tế).

  • Phí đăng ký: 100.000 KRW.

Chuyên ngành đào tạo & Học phí hệ Đại học

Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết mức học phí chuyên ngành cho mỗi học kỳ tại hai cơ sở học xá (Phí đăng ký nhập học ban đầu đóng 1 lần duy nhất là 195.000 KRW):



1. Cơ sở Seoul (Seoul Campus)

  • Khối Nhân văn / Khoa học Xã hội / Kinh tế & Sư phạm: Ngôn ngữ & văn học (Hàn, Trung, Anh, Đức), Lịch sử, Triết học, Chính trị học, Truyền thông, Du lịch, Kinh tế tài chính, Quản trị kinh doanh, Sư phạm toán/tiếng Anh... -> Học phí: 4.789.000 KRW / kỳ.

  • Khoa học tự nhiên: Toán học, Hóa học, Vật lý, Khoa học cuộc sống. -> Học phí: 5.579.000 KRW / kỳ.

  • Nghệ thuật trình diễn & Thể thao: Giáo dục thể chất, Công nghiệp thể thao, Phim ảnh, Nhảy. -> Học phí: 6.328.000 KRW / kỳ.

  • Khối ngành Kỹ thuật: Kiến trúc, Kỹ thuật kiến trúc, Hệ thống thông tin, Vật liệu mới, Ứng dụng công nghệ mới, Điện hạt nhân, Kỹ thuật công nghiệp. -> Học phí: 6.527.000 KRW / kỳ.

  • Khối Âm nhạc / Sinh thái con người: Thanh nhạc, Sáng tác, Piano, Nhạc cụ, Trang phục & dệt may, Dinh dưỡng thực phẩm. -> Học phí: 7.093.000 - 9.022.000 KRW / kỳ.

  • Khối ngành Y khoa: Y học chuyên sâu. -> Học phí: 10.271.000 KRW / kỳ.

2. Cơ sở ERICA Ansan (ERICA Campus)

  • Nhân văn / Truyền thông / Kinh tế: Ngôn ngữ & văn hóa (Pháp, Nhật, Hàn, Trung, Anh), Nhân loại học, Quảng cáo & PR, Xã hội thông tin, Kế toán & thuế, Khoa học bảo hiểm. -> Học phí: 4.789.000 KRW / kỳ.

  • Thể dục thể thao / Khoa học máy tính: Thể thao giải trí, Khoa học máy tính, Công nghệ phương tiện văn hóa. -> Học phí: 5.579.000 - 6.528.000 KRW / kỳ.

  • Khối Kỹ thuật ERICA / Mỹ thuật: Kiến trúc, Kỹ thuật máy móc, Thiết kế công nghiệp, Thiết kế truyền thông. -> Học phí: 6.527.000 - 6.328.000 KRW / kỳ.

  • Khoa Dược học: Dược. -> Học phí: 9.156.000 KRW / kỳ.

Lưu ý: Đối với hệ Sau đại học (Cao học), học phí dao động từ 5.028.000 KRW (Xã hội nhân văn), 5.858.000 KRW (Tự nhiên), 6.629.000 KRW (Kỹ thuật) đến tối đa 7.448.000 KRW (Âm nhạc) cho mỗi học kỳ.

Chính sách học bổng hệ Đại học & Cao học 2026

  • Học bổng HISP (Hệ Đại học & Cao học): Miễn giảm từ 50% - 70% - 100% học phí dành cho sinh viên đầu vào đạt thành tích xuất sắc (Yêu cầu GPA cao học đạt từ 80+/100 ở bậc học trước).

  • Học bổng TOPIK đầu vào: Đạt TOPIK 5 giảm 50% học phí kỳ đầu; đạt TOPIK 6 miễn hoàn toàn 100% học phí kỳ đầu.

  • Học bổng tiếng Anh: Đạt từ IELTS 6.5 (TOEFL iBT 90) trở lên được giảm 30% học phí kỳ học đầu tiên.

  • Học bổng Khối ngành Kỹ thuật & Khoa học (Hệ Cao học): Miễn 100% phí nhập học và giảm ngay 50% học phí cho toàn bộ sinh viên trúng tuyển khối ngành tự nhiên và công nghệ.

Hệ thống ký túc xá Đại học Hanyang

Trường cung cấp đa dạng các mô hình lưu trú On-Campus (Trong trường) và Off-Campus (Ngoài trường) hiện đại, trang bị đầy đủ nội thất và wifi miễn phí cho sinh viên quốc tế:

1. Ký túc xá trong trường (On-Campus)

  • Khu dành cho Nam (Techno / Student Residence): Chi phí dao động từ 716.000 KRW đến 1.464.000 KRW / khóa tùy theo loại phòng 3 người hoặc phòng 4 người (Phí đặt cọc cố định là 50.000 KRW).

  • Khu dành cho Nữ (Gaenari / International House): Phòng đơn cao cấp có chi phí khoảng 2.196.000 KRW / khóa.

2. Ký túc xá ngoài trường (Off-Campus)

  • Khu dành cho Nam (Majang / Smart / Hyosung Ville): Chi phí dao động từ 1.800.000 KRW (Phòng đôi tiêu chuẩn) đến 3.330.000 KRW (Phòng đơn cao cấp) cho mỗi kỳ hạn (Tiền đặt cọc ban đầu là 600.000 KRW).

  • Khu dành cho Nữ (Rose / Eton / Vision): Mức phí phòng đôi và phòng đơn dao động linh hoạt từ 1.800.000 KRW đến 2.700.000 KRW / kỳ.

Tổng kết về trường Đại học Hanyang

Với danh tiếng hàng đầu thế giới về khối ngành kỹ nghệ, chất lượng cơ sở hạ tầng thực hành đỉnh cao cùng chính sách học bổng đầu vào hào phóng lên đến 100% học phí, trường luôn là niềm mơ ước lớn của mọi thế hệ du học sinh. Để chuẩn bị chu đáo nhất cho các thủ tục hồ sơ, bạn có thể đăng ký nhận tư vấn lộ trình chi tiết ngay hôm nay!

Chia sẻ
Đại học Hanyang 2026: Học Phí & Điều Kiện Tuyển Sinh Mới
Hastag
Liên hệ ngay với chúng tôi để được đội ngũ chuyên gia tư vấn

Bài viết liên quan